--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Artemisia gnaphalodes chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
mongoloid
:
thuộc, liên quan tới, hay bị hội chứng Down
+
embracery
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gây áp lực (trái phép) đối với quan toà
+
anhydrite
:
(khoáng chất) thạch cao khan
+
cominform
:
cục thông tin cộng sản quốc tế (1947 1956)
+
maniacal
:
điên, cuồng